实惠 (實惠) nghĩa là gì? shí huì
Từ tiếng Trung
实惠
phồn thể 實惠shí huì · âm Hán Việt từng chữ: thực huệ
Nghĩa tiếng Việt
- lợi ích thiết thực
- lợi thế vật chất
- rẻ
- kinh tế
- có lợi (giao dịch)
- giảm giá đáng kể
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lợi ích thiết thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.