AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实惠 (實惠) nghĩa là gì? shí huì

Từ tiếng Trung

实惠

phồn thể 實惠

shí huì · âm Hán Việt từng chữ: thực huệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi ích thiết thực
  2. lợi thế vật chất
  3. rẻ
  4. kinh tế
  5. có lợi (giao dịch)
  6. giảm giá đáng kể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lợi ích thiết thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.