AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实受资本 (實受資本) nghĩa là gì? shí shou zī běn

Từ tiếng Trung

实受资本

phồn thể 實受資本

shí shou zī běn · âm Hán Việt từng chữ: thực thụ tư bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn đã góp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vốn đã góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.