AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实利 (實利) nghĩa là gì? shí lì

Từ tiếng Trung

实利

phồn thể 實利

shí lì · âm Hán Việt từng chữ: thực lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi thế
  2. lợi ích
  3. lợi nhuận ròng

Đọc theo tiếng Hàn

실리
silri

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lợi thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.