实况转播 (實況轉播) nghĩa là gì? shí kuàng zhuǎn bō
Từ tiếng Trung
实况转播
phồn thể 實況轉播shí kuàng zhuǎn bō · âm Hán Việt từng chữ: thực huống chuyển vá
Nghĩa tiếng Việt
- phát sóng trực tiếp từ hiện trường
- phát sóng trực tiếp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.