实况 (實況) nghĩa là gì? shí kuàng
Từ tiếng Trung
实况
phồn thể 實況shí kuàng · âm Hán Việt từng chữ: thực huống
Nghĩa tiếng Việt
- trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
- điều đang thực sự xảy ra
- cảnh tượng
- tình huống thực tế
Đọc theo tiếng Hàn
실황
silhwang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.