AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

实不相瞒 (實不相瞞) nghĩa là gì? shí bù xiāng mán

Từ tiếng Trung

实不相瞒

phồn thể 實不相瞞

shí bù xiāng mán · âm Hán Việt từng chữ: thực không tương man

Nghĩa tiếng Việt

  1. thật lòng mà nói
  2. thành thật mà nói...

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thật lòng mà nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.