AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宝贝 (寶貝) nghĩa là gì? bǎo bèi

Từ tiếng Trung

宝贝

phồn thể 寶貝

bǎo bèi · âm Hán Việt từng chữ: bảo buổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật quý giá
  2. kho báu
  3. cưng
  4. em bé
  5. ốc tiền
  6. người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

宝貝
たからがい

Từng chữ

Xem “vật quý giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.