AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

宝库

phồn thể 寶庫

bǎo kù · âm Hán Việt từng chữ: bảo kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho báu
  2. kho tàng
  3. kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

宝庫
ほうこ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kho báu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.