AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宝地 (寶地) nghĩa là gì? bǎo dì

Từ tiếng Trung

宝地

phồn thể 寶地

bǎo dì · âm Hán Việt từng chữ: bảo địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng đất phúc
  2. nơi giàu đẹp hoặc tài nguyên thiên nhiên, v.v.
  3. (cách nói tôn trọng) nơi của bạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng đất phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.