宝地 (寶地) nghĩa là gì? bǎo dì
Từ tiếng Trung
宝地
phồn thể 寶地bǎo dì · âm Hán Việt từng chữ: bảo địa
Nghĩa tiếng Việt
- vùng đất phúc
- nơi giàu đẹp hoặc tài nguyên thiên nhiên, v.v.
- (cách nói tôn trọng) nơi của bạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vùng đất phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.