AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宝丽来 (寶麗來) nghĩa là gì? Bǎo lì lái

Từ tiếng Trung

宝丽来

phồn thể 寶麗來

Bǎo lì lái · âm Hán Việt từng chữ: bảo lệ lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. Polaroid

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Polaroid” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.