AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宜人 nghĩa là gì? yí rén

Từ tiếng Trung

宜人

yí rén · âm Hán Việt từng chữ: nghi nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ chịu
  2. thú vị
  3. cuốn hút
  4. hiếu khách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dễ chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.