AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宛转 (宛轉) nghĩa là gì? wǎn zhuǎn

Từ tiếng Trung

宛转

phồn thể 宛轉

wǎn zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: uyển chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoằn ngoèo
  2. quanh co
  3. đi đường vòng
  4. vật lộn
  5. thăng trầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngoằn ngoèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.