AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

定谳 (定讞) nghĩa là gì? dìng yàn

Từ tiếng Trung

定谳

phồn thể 定讞

dìng yàn · âm Hán Việt từng chữ: định ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. phán xử một vụ án
  2. tuyên bố phán quyết
  3. phán quyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phán xử một vụ án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.