AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

定期 nghĩa là gì? dìng qī

Từ tiếng Trung

定期

dìng qī · âm Hán Việt từng chữ: định kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào các ngày cố định
  2. định kỳ
  3. theo định kỳ
  4. có thời hạn giới hạn
  5. thời hạn cố định

Đọc theo tiếng Hàn

정기
jeonggi

Tiếng Nhật

定期
ていき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vào các ngày cố định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.