AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

定时 (定時) nghĩa là gì? dìng shí

Từ tiếng Trung

定时

phồn thể 定時

dìng shí · âm Hán Việt từng chữ: định thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. ấn định thời gian
  2. thời gian cố định
  3. hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

정시
jeongsi

Tiếng Nhật

定時
ていじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ấn định thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.