定律 nghĩa là gì? dìng lǜ
Từ tiếng Trung
定律
dìng lǜ · âm Hán Việt từng chữ: định luật
Nghĩa tiếng Việt
- định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng)
- (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
定律
ていりつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.