官僚主义 (官僚主義) nghĩa là gì? guān liáo zhǔ yì
Từ tiếng Trung
官僚主义
phồn thể 官僚主義guān liáo zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: quan liêu chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa quan liêu
Đọc theo tiếng Hàn
관료주의
gwanryojuui
Tiếng Nhật
官僚主義
かんりょうしゅぎ
Từng chữ
Xem “chủ nghĩa quan liêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.