AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

官 nghĩa là gì? guān

Từ tiếng Trung

官

guān · Hán Việt: quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức
  2. thuộc chính phủ
  3. chính thức
  4. công cộng
  5. cơ quan trong cơ thể

Âm Hán Hàn của chữ

관
gwan

Tiếng Nhật

官
かん

Từng chữ

Xem “quan chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.