官 nghĩa là gì? guān
Từ tiếng Trung
官
guān · Hán Việt: quan
Nghĩa tiếng Việt
- quan chức
- thuộc chính phủ
- chính thức
- công cộng
- cơ quan trong cơ thể
Âm Hán Hàn của chữ
관
gwan
Tiếng Nhật
官
かん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.