宗匠 nghĩa là gì? zōng jiàng
Từ tiếng Trung
宗匠
zōng jiàng · âm Hán Việt từng chữ: tông tượng
Nghĩa tiếng Việt
- người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắc
- thợ thủ công bậc thầy
- người được kính trọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
宗匠
そうしょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.