AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宗 nghĩa là gì? zōng

Từ tiếng Trung

宗

zōng · Hán Việt: tông

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường phái
  2. giáo phái
  3. mục đích
  4. hình mẫu
  5. tổ tiên
  6. gia tộc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

宗
しゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trường phái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.