AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

完虐 nghĩa là gì? wán nüè

Từ tiếng Trung

完虐

wán nüè · âm Hán Việt từng chữ: hoàn ngược

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh bại hoàn toàn
  2. đánh bại thuyết phục
  3. vượt trội đáng kể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh bại hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.