AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

完美无瑕 (完美無瑕) nghĩa là gì? wán měi wú xiá

Từ tiếng Trung

完美无瑕

phồn thể 完美無瑕

wán měi wú xiá · âm Hán Việt từng chữ: hoàn mỉ vô vết

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn mỹ
  2. vô tì vết
  3. hoàn hảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoàn mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.