AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

完璧之身 nghĩa là gì? wán bì zhī shēn

Từ tiếng Trung

完璧之身

wán bì zhī shēn · âm Hán Việt từng chữ: hoàn bích chi thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bị vấy bẩn (cô gái)
  2. trinh nguyên
  3. (hệ thống máy tính) sạch
  4. không bị hỏng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.