AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

完形 nghĩa là gì? wán xíng

Từ tiếng Trung

完形

wán xíng · âm Hán Việt từng chữ: hoàn hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thức tổng thể
  2. tổng thể mạch lạc
  3. Gestalt
  4. toàn diện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hình thức tổng thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.