AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安逸 nghĩa là gì? ān yì

Từ tiếng Trung

安逸

ān yì · âm Hán Việt từng chữ: an dật

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ chịu và thoải mái
  2. dễ dàng

Đọc theo tiếng Hàn

안일
anil

Tiếng Nhật

安逸
あんいつ

Từng chữ

Xem “dễ chịu và thoải mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.