安达曼岛 (安達曼島) nghĩa là gì? ān dá màn Dǎo
Từ tiếng Trung
安达曼岛
phồn thể 安達曼島ān dá màn Dǎo · âm Hán Việt từng chữ: an đạt man đảo
Nghĩa tiếng Việt
- Quần đảo Andaman
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Quần đảo Andaman” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.