AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安眠药 (安眠藥) nghĩa là gì? ān mián yào

Từ tiếng Trung

安眠药

phồn thể 安眠藥

ān mián yào · âm Hán Việt từng chữ: an miên dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc ngủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.