AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安慰 nghĩa là gì? ān wèi

Từ tiếng Trung

安慰

ān wèi · Hán Việt: an ủi

Nghĩa tiếng Việt

  1. an ủi
  2. động viên

Đọc theo tiếng Hàn

안위
anwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “an ủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.