AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安心 nghĩa là gì? ān xīn

Từ tiếng Trung

安心

ān xīn · Hán Việt: an tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. an tâm
  2. cảm thấy nhẹ nhõm
  3. yên lòng
  4. tập trung vào việc gì đó

Đọc theo tiếng Hàn

안심
ansim

Tiếng Nhật

安心
あんしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “an tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.