Từ tiếng Trung
安康
ān kāng · âm Hán Việt từng chữ: an khang
Nghĩa tiếng Việt
- thành phố cấp địa khu An Khang, Thiểm Tây
Cách đọc / nghĩa khác: 安康 ān kāng — sức khỏe tốt;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
安康
あんこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.