AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安居 nghĩa là gì? ān jū

Từ tiếng Trung

安居

ān jū · âm Hán Việt từng chữ: an cư

Nghĩa tiếng Việt

  1. ổn định sinh sống
  2. sống yên bình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

安居
あんきょ

Từng chữ

Xem “ổn định sinh sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.