AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安危 nghĩa là gì? ān wēi

Từ tiếng Trung

安危

ān wēi · âm Hán Việt từng chữ: an nguy

Nghĩa tiếng Việt

  1. an toàn và nguy hiểm
  2. an toàn

Đọc theo tiếng Hàn

안위
anwi

Tiếng Nhật

安危
あんき

Từng chữ

Xem “an toàn và nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.