安危 nghĩa là gì? ān wēi
Từ tiếng Trung
安危
ān wēi · âm Hán Việt từng chữ: an nguy
Nghĩa tiếng Việt
- an toàn và nguy hiểm
- an toàn
Đọc theo tiếng Hàn
안위
anwi
Tiếng Nhật
安危
あんき
Từng chữ
Xem “an toàn và nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.