AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安全无虞 (安全無虞) nghĩa là gì? ān quán wú yú

Từ tiếng Trung

安全无虞

phồn thể 安全無虞

ān quán wú yú · âm Hán Việt từng chữ: an toàn vô ngu

Nghĩa tiếng Việt

  1. an toàn không lo lắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “an toàn không lo lắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.