AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安全掣 nghĩa là gì? ān quán chè

Từ tiếng Trung

安全掣

ān quán chè · âm Hán Việt từng chữ: an toàn xiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng khẩn cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dừng khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.