AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

安全

ān quán · Hán Việt: an toàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. an toàn
  2. bảo mật
  3. an ninh

Đọc theo tiếng Hàn

안전
anjeon

Tiếng Nhật

安全
あんぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.