AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

守敌 (守敵) nghĩa là gì? shǒu dí

Từ tiếng Trung

守敌

phồn thể 守敵

shǒu dí · âm Hán Việt từng chữ: thú địch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thủ của địch
  2. quân đồn trú của địch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng thủ của địch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.