守 nghĩa là gì? shǒu
Từ tiếng Trung
守
shǒu · Hán Việt: thú
Nghĩa tiếng Việt
- canh gác
- phòng thủ
- theo dõi
- tuân thủ pháp luật
- tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức)
- gần
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
守
もり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.