AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

守 nghĩa là gì? shǒu

Từ tiếng Trung

守

shǒu · Hán Việt: thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh gác
  2. phòng thủ
  3. theo dõi
  4. tuân thủ pháp luật
  5. tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức)
  6. gần

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

守
もり

Từng chữ

Xem “canh gác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.