AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宇航员 (宇航員) nghĩa là gì? yǔ háng yuán

Từ tiếng Trung

宇航员

phồn thể 宇航員

yǔ háng yuán · âm Hán Việt từng chữ: vũ hàng viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. phi hành gia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phi hành gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.