宇宙 nghĩa là gì? yǔ zhòu
Từ tiếng Trung
宇宙
yǔ zhòu · Hán Việt: vũ trụ
Nghĩa tiếng Việt
- vũ trụ
Đọc theo tiếng Hàn
우주
uju
Tiếng Nhật
宇宙
うちゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.