AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宁 (寧) nghĩa là gì? nìng

Từ tiếng Trung

宁

phồn thể 寧

nìng · Hán Việt: ninh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thà hơn
  2. thích hơn
  3. làm sao (nhấn mạnh)
  4. cách phát âm Đài Loan [ning2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

寧
むしろ

Từng chữ

Xem “thà hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.