AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孽子 nghĩa là gì? niè zǐ

Từ tiếng Trung

孽子

niè zǐ · âm Hán Việt từng chữ: nghiệt tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghịch tử
  2. đứa con không xứng đáng
  3. con ngoài giá thú
  4. con trai của thiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghịch tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.