AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孵化场 (孵化場) nghĩa là gì? fū huà chǎng

Từ tiếng Trung

孵化场

phồn thể 孵化場

fū huà chǎng · âm Hán Việt từng chữ: ấp hoá trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà ấp trứng
  2. trại ấp (cho gia cầm, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

부화장
buhwajang

Tiếng Nhật

孵化場
ふかじょう

Từng chữ

Xem “nhà ấp trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.