孵化场 (孵化場) nghĩa là gì? fū huà chǎng
Từ tiếng Trung
孵化场
phồn thể 孵化場fū huà chǎng · âm Hán Việt từng chữ: ấp hoá trường
Nghĩa tiếng Việt
- nhà ấp trứng
- trại ấp (cho gia cầm, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
부화장
buhwajang
Tiếng Nhật
孵化場
ふかじょう
Từng chữ
Xem “nhà ấp trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.