AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

孩子气 (孩子氣) nghĩa là gì? hái zi qì

Từ tiếng Trung

孩子气

phồn thể 孩子氣

hái zi qì · âm Hán Việt từng chữ: trẻ tí khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. như con trai
  2. tính trẻ con
  3. tính trẻ con

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “như con trai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.