AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学风 (學風) nghĩa là gì? xué fēng

Từ tiếng Trung

学风

phồn thể 學風

xué fēng · âm Hán Việt từng chữ: học phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cách học tập
  2. không khí học thuật
  3. kỷ luật trường học
  4. truyền thống của trường

Đọc theo tiếng Hàn

학풍
hakpung

Tiếng Nhật

学風
がくふう

Từng chữ

Xem “phong cách học tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.