Từ tiếng Trung
学院
phồn thể 學院xué yuàn · Hán Việt: học viện
Nghĩa tiếng Việt
- trường cao đẳng
- học viện
- trường
- khoa
Tiếng Hàn
학원
hakwon
Tiếng Nhật
学院
がくいん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trường cao đẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.