AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学费 (學費) nghĩa là gì? xué fèi

Từ tiếng Trung

学费

phồn thể 學費

xué fèi · Hán Việt: học phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. học phí
  2. tiền học

Đọc theo tiếng Hàn

학비
hakbi

Tiếng Nhật

学費
がくひ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “học phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.