AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学生证 (學生證) nghĩa là gì? xué sheng zhèng

Từ tiếng Trung

学生证

phồn thể 學生證

xué sheng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: học sinh chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ sinh viên

Đọc theo tiếng Hàn

학생증
haksaengjeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẻ sinh viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.