AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学派 (學派) nghĩa là gì? xué pài

Từ tiếng Trung

学派

phồn thể 學派

xué pài · âm Hán Việt từng chữ: học phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường phái tư tưởng

Đọc theo tiếng Hàn

학파
hakpa

Tiếng Nhật

学派
がくは · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trường phái tư tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.