AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学术水平 (學術水平) nghĩa là gì? xué shù shuǐ píng

Từ tiếng Trung

学术水平

phồn thể 學術水平

xué shù shuǐ píng · âm Hán Việt từng chữ: học thuật thuỷ bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình độ học thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trình độ học thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.