学报 (學報) nghĩa là gì? xué bào
Từ tiếng Trung
学报
phồn thể 學報xué bào · âm Hán Việt từng chữ: học báo
Nghĩa tiếng Việt
- tạp chí học thuật
- Tạp chí, Bản tin, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
학보
hakbo
Tiếng Nhật
学報
がくほう
Từng chữ
Xem “tạp chí học thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.